Một trong những loại lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Anh thường mắc phải chính là sử dụng giới từ. Dù giới từ cũng được phiên dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh và ngược lại nhưng việc đoán giới từ nào nên được dùng trong trường hợp nào vẫn là một thử thách vô cùng khó khăn cho người học tiếng Anh. Đôi khi việc sử dụng sai giới từ còn thay đổi hoàn toàn ý mà bạn đang muốn nói, đặc biệt là trong những cách diễn đạt mang tính chất cố định.

Dưới đây là 8 cặp cụm động từ trông có vẻ rất giống nhau nhưng lại có nghĩa hoàn toàn khác nhau:

 

  1. HANG UP / HANG OUT

To hang up: kết thúc một cuộc gọi điện thoại.

To hang out: dùng thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn, thường là với một người bạn.

Ví dụ: If he hangs up before I’m done talking, I will be too mad to hang out with him this weekend.

 

  1. LOOK UP / LOOK FORWARD

To look up: tìm kiếm thông tin về một thứ gì đó, thường là trong từ điển hoặc một cơ sở dữ liệu nào đó. 

To look forward to something: có nghĩa là rất hào hứng về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: After looking up the plot of Woody Allen’s latest movie, I’m really looking forward to seeing it!

 

  1. GET INTO / GET OVER

To get into: bắt đầu quan tâm và làm một việc gì đó

To get over: hồi phục, khỏi bệnh

Ví dụ: After I get over this flu, which is making me so weak, I’m going to get into biking again.

 

  1. THROW OUT / THROW UP

To throw up: nôn mửa

To throw out: lại có nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó mà bạn không còn dùng nữa, đồng nghĩa với to throw out là to throw away

Ví dụ: If my cat throws up on the floor in my living room, I’ll have to throw out the rug that’s in there.

 

  1. RUN INTO / RUN OVER

To run into someone: gặp ai đó một cách tình cờ

To run over: lái xe cán qua ai đó hoặc cái gì đó

Ví dụ: I was so excited when I ran into my friend that I forgot to look both ways when crossing the street and a car almost ran me over!

 

  1. PUT DOWN / PUT OFF

To put down someone: xúc phạm họ hoặc làm cho họ cảm thấy mình ngu ngốc hoặc vô dụng

To put off something: trì hoãn một sự kiện nào đó

Ví dụ: I put off going out to lunch with my friend because the last time I spoke with her, she kept putting me down.

 

  1. HAND IN / HAND OUT

To hand in: nộp (thường là bài tập)

To hand out: phân phát cho một nhón người

Ví dụ: The teacher handed out the test to all of his students and told them to hand in the answers before the day was over.

 

  1. BREAK INTO / BREAK UP

To break into: đột nhập vào một nơi nào đó một cách trái phép

To break up with someone: kết thúc một mối quan hệ yêu đương

Ví dụ: If your girlfriend breaks into your house in the middle of the night uninvited, that’s probably a pretty good reason to break up with her!

Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong việc sử dụng từ vừng Tiếng Anh chuẩn xác hơn.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo các khoá học Tiếng Anh Online tại SS English Academy nếu có nhu cầu cải thiện Tiếng Anh nhanh chóng, hiệu quả nhé.

Đăng ký tư vấn và học thử MIỄN PHÍ tại đây!

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Chat
Submitted successfully